Phép dịch "varm" thành Tiếng Việt

nóng, ấm, nóng nực là các bản dịch hàng đầu của "varm" thành Tiếng Việt.

varm adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nóng

    adjective

    Jeg kan ikke lide at lave mad når det er varmt udenfor.

    Tôi không thích làm bếp khí ngoài trời nóng.

  • ấm

    adjective

    Jeg så den varme pistol i hans hånd.

    Ta thấy khẩu súng còn ấm ở trong tay ông ấy.

  • nóng nực

    Hun tilbød os noget koldt at drikke på en varm dag.

    Bà mời chúng tôi uống nước lạnh vào một ngày nóng nực.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " varm " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "varm" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bắt đầu lại nóng · khởi động lại mềm
  • nhiệt năng
Thêm

Bản dịch "varm" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch