Phép dịch "vane" thành Tiếng Việt

thói quen, tập quán, 習慣 là các bản dịch hàng đầu của "vane" thành Tiếng Việt.

vane noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • thói quen

    noun

    Det er et retfærdigt ønske at ville ændre på denne dårlige vane.

    Các anh chị em cần có ước muốn ngay chính để thay đổi thói quen này.

  • tập quán

    noun

    I har nogle syndige vaner på den side af muren.

    Tập quán gì mà kinh tởm quá vậy?

  • 習慣

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vane " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vane

Vane (nordisk mytologi)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Vanir

    Vane (nordisk mytologi)

    Hil jer, aser og vaner.

    Aesir và Vanir muôn năm.

  • Thói quen

    Vaner, selv de kortvarige af slagsen, kan virke svære at bryde.

    Các thói quen, thậm chí cả những thói quen ngắn hạn, có vẻ khó bỏ được.

Thêm

Bản dịch "vane" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch