Phép dịch "vandmelon" thành Tiếng Việt
dưa hấu, Dưa hấu là các bản dịch hàng đầu của "vandmelon" thành Tiếng Việt.
vandmelon
noun
common
w
ngữ pháp
-
dưa hấu
nounJeg landede altid som en vandmelon ud af et vindue på tredje sal.
Tôi luôn hạ cánh giống như một quả dưa hấu rơi từ cửa sổ tầng 3.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vandmelon " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Vandmelon
-
Dưa hấu
thực vật có hoa
Jeg landede altid som en vandmelon ud af et vindue på tredje sal.
Tôi luôn hạ cánh giống như một quả dưa hấu rơi từ cửa sổ tầng 3.
Hình ảnh có "vandmelon"
Thêm ví dụ
Thêm