Phép dịch "vand" thành Tiếng Việt

nước là bản dịch của "vand" thành Tiếng Việt.

vand noun verb common neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nước

    noun

    hợp chất hóa học tạo thành từ phân tử gồm hai nguyên tử hidro và một nguyên tử ôxy

    Jorden adskiller sig fra de andre planeter ved at den har vand.

    Trái Đất khác các hành tinh khác vì nó có nước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vand " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vand"

Các cụm từ tương tự như "vand" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vand" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch