Phép dịch "valuta" thành Tiếng Việt

tiền tệ, ngoại hối, ngoại tệ là các bản dịch hàng đầu của "valuta" thành Tiếng Việt.

valuta noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tiền tệ

    noun

    Og hvis man tænker over det, så er omdømme nu blevet til en valuta.

    Và nếu bạn suy nghĩ về nó, danh tiếng giờ đã trở thành một loại tiền tệ.

  • ngoại hối

  • ngoại tệ

    Hvad, hvis de har en formue med i udenlandsk valuta?

    Nếu họ đang chuyển một lượng lớn ngoại tệ thì sao?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " valuta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Valuta
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tiền tệ

    noun

    Og hvis man tænker over det, så er omdømme nu blevet til en valuta.

    Và nếu bạn suy nghĩ về nó, danh tiếng giờ đã trở thành một loại tiền tệ.

Thêm

Bản dịch "valuta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch