Phép dịch "underskrift" thành Tiếng Việt
chữ ký, Chữ ký là các bản dịch hàng đầu của "underskrift" thành Tiếng Việt.
underskrift
w
-
chữ ký
nounJeg så faktisk godt, at din underskrift var forkert.
Mày thực sự nghĩ tao sẽ không nhận ra là chữ ký của mày không giống à?
-
Chữ ký
Forælders eller leders underskrift
Chữ ký của cha mẹ hoặc người lãnh đạo
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " underskrift " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "underskrift"
Thêm ví dụ
Thêm