Phép dịch "under" thành Tiếng Việt

phép lạ, phép mầu là các bản dịch hàng đầu của "under" thành Tiếng Việt.

under noun adverb adposition common neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • phép lạ

    noun

    Det er et under, at jeg er til.

    Thật là phép lạ khi tôi được sinh ra đó.

  • phép mầu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " under " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "under"

Các cụm từ tương tự như "under" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "under" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch