Phép dịch "under" thành Tiếng Việt
phép lạ, phép mầu là các bản dịch hàng đầu của "under" thành Tiếng Việt.
under
noun
adverb
adposition
common
neuter
ngữ pháp
-
phép lạ
nounDet er et under, at jeg er til.
Thật là phép lạ khi tôi được sinh ra đó.
-
phép mầu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " under " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "under"
Các cụm từ tương tự như "under" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Under My Skin
-
Lực lượng Ða quốc gia - Iraq
Thêm ví dụ
Thêm