Phép dịch "ulv" thành Tiếng Việt
sói, con sói, chó là các bản dịch hàng đầu của "ulv" thành Tiếng Việt.
ulv
noun
common
w
ngữ pháp
-
sói
nounDu virker meget opsat på at finde den lille ulv.
Hình như anh rất quyết tâm tìm cho ra cô sói nhỏ thì phải.
-
con sói
Hun ved, at en tam ulv er bedre end en død.
Bà ấy biết rằng một con sói vâng lời hữu ích hơn một con sói chết.
-
chó
nounDe mener, han blev angrebet af en ulv.
Người ta nghĩ nó bị chó sói tấn công.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chó sói
- con chó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ulv " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ulv
-
Chó sói xám
Hình ảnh có "ulv"
Các cụm từ tương tự như "ulv" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
con sói · sói
-
Thiên Lang
-
nhập gia tùy tục · nhập gia tùy tục, nhập giang tùy khúc · 入家隨俗 · 入家隨俗, 入江隨曲
-
sài lang
Thêm ví dụ
Thêm