Phép dịch "tyv" thành Tiếng Việt

kẻ cắp, kẻ trộm là các bản dịch hàng đầu của "tyv" thành Tiếng Việt.

tyv noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • kẻ cắp

    noun

    Man fandt tyven – en lille, sulten fyr på omkring ti år.

    Người ta tìm ra kẻ cắp—đó là một học sinh khoảng mười tuổi bụng đói.

  • kẻ trộm

    noun

    Fx må en tyv give det stjålne tilbage igen.

    Chẳng hạn, một kẻ trộm cắp phải đem trả lại những gì mà mình đã ăn cắp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tyv " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "tyv" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tyv" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch