Phép dịch "tyk" thành Tiếng Việt
dày, dây là các bản dịch hàng đầu của "tyk" thành Tiếng Việt.
tyk
adjective
ngữ pháp
-
dày
adjectiveOg man kan føle det, fordi den er tykkere i den side.
Và bạn có thể cảm thấy bởi vì chiếc điện thoại dày hơn tại cạnh.
-
dây
adjective
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tyk " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm