Phép dịch "tv" thành Tiếng Việt
TV, tivi, truyền hình là các bản dịch hàng đầu của "tv" thành Tiếng Việt.
tv
noun
neuter
ngữ pháp
-
TV
nounvô tuyến truyền hình 無線傳形
Nu er jeg i tv hver anden uge.
Bây giờ cứ cách tuần tôi lên TV.
-
tivi
nounvô tuyến truyền hình 無線傳形
Hvis I får brug for mig, Ser jeg tv.
Có ai muốn hỏi gì thì ta đang xem tivi nhé.
-
truyền hình
nounvô tuyến truyền hình 無線傳形
Film, tv og internettet skildrer ofte nedværdigende budskaber og billeder.
Phim ảnh, truyền hình và Internet thường truyền đạt những thông điệp và hình ảnh suy đồi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- máy truyền hình
- vô tuyến truyền hình
- 傳形
- 無線傳形
- Ti-Vi
- ti vi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tv " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tv" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phim quảng cáo
-
Diễn viên truyền hình
-
chương trình truyền hình
-
Đài truyền hình
-
Truyền hình kỹ thuật số
-
Truyền hình trả tiền
-
phim truyền hình
-
Truyền hình cáp
Thêm ví dụ
Thêm