Phép dịch "tun" thành Tiếng Việt

cá ngừ đại dương, cá ngừ là các bản dịch hàng đầu của "tun" thành Tiếng Việt.

tun noun verb common neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • cá ngừ đại dương

    noun
  • cá ngừ

    Jeg kunne dræbe for en makirulle med spicy tun.

    Giờ anh thèm một cuộn sushi cá ngừ cay quá trời luôn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tun " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "tun" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch