Phép dịch "tuba" thành Tiếng Việt

tuba, Tuba là các bản dịch hàng đầu của "tuba" thành Tiếng Việt.

tuba
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tuba

    Charlie, er en Amerikansk tuba spiller.

    Charlie là 1 tay kèn tuba người Mỹ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tuba " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tuba
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Tuba

    Min moster i Tuba City har fået et hjerteslag, så vi tager hjem før tid.

    Dì tôi ở Tuba bị đau tim nên bọn tôi phải về.

Thêm

Bản dịch "tuba" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch