Phép dịch "trone" thành Tiếng Việt

Ngai vàng, ngai vàng là các bản dịch hàng đầu của "trone" thành Tiếng Việt.

trone verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Ngai vàng

    sæde for regent

    Hvor passende, at vi endte her i trone-rummet.

    Ngai vàng rất đẹp phải không?

  • ngai vàng

    Mister du tronen, fordi Moses bygger en by?

    Ngài sẽ chịu mất ngai vàng bởi vì Moses xây dựng một thành phố?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " trone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "trone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch