Phép dịch "tro" thành Tiếng Việt

tín ngưỡng, tin tưởng, tin là các bản dịch hàng đầu của "tro" thành Tiếng Việt.

tro adjective verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tín ngưỡng

    noun

    tín ngưỡng tôn giáo

  • tin tưởng

    verb
  • tin

    verb
  • lòng tin

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tro"

Thêm

Bản dịch "tro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch