Phép dịch "tre" thành Tiếng Việt

ba, số ba, tam là các bản dịch hàng đầu của "tre" thành Tiếng Việt.

tre numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ba

    adjective noun numeral

    Det skete for tre dage siden.

    Điều đó xảy ra vào ba ngày trước.

  • số ba

    noun

    Af de tre skytter, er du den eneste, der er tilbage.

    Trong số ba xạ thủ, chỉ còn lại mình anh.

  • tam

    numeral

    Der var tre ret høje trin.

    Nơi đó có bậc tam cấp khá cao.

  • Cardinal number

    Mrs Christian, der var tre.

    Thưa Christian, có 3 người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "tre"

Các cụm từ tương tự như "tre" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "tre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch