Phép dịch "transparent" thành Tiếng Việt

trong suốt là bản dịch của "transparent" thành Tiếng Việt.

transparent noun adjective common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • trong suốt

    adjective

    Det var stort nok til at være transparent lys

    Vũ trụ đủ lớn để trở nên trong suốt khi ánh sáng đi qua,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " transparent " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "transparent"

Thêm

Bản dịch "transparent" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch