Phép dịch "synonym" thành Tiếng Việt
từ đồng nghĩa, từ, đồng nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "synonym" thành Tiếng Việt.
synonym
adjective
noun
neuter
ngữ pháp
-
từ đồng nghĩa
Også synonymer voldte oversætterne hovedbrud.
Từ đồng nghĩa cũng là một vấn đề đau đầu.
-
từ
conjunction verb nounEt synonym hertil er „sagtmodighed“, og „det at nedlade sig“ er et beslægtet begreb.
Ngoài từ “khiêm nhường”, những từ như “nhún nhường”, “nhu mì” và “hạ mình” cũng ra từ một chữ gốc.
-
đồng nghĩa
adjectiveWayne navnet er synonym med vækst, styrke og velstand.
Cái tên Wayne đồng nghĩa với tăng trưởng, lớn mạnh và phồn vinh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " synonym " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Synonym
-
Tên đồng nghĩa
-
Từ đồng nghĩa
Også synonymer voldte oversætterne hovedbrud.
Từ đồng nghĩa cũng là một vấn đề đau đầu.
Thêm ví dụ
Thêm