Phép dịch "sur" thành Tiếng Việt

chua, giận, tức là các bản dịch hàng đầu của "sur" thành Tiếng Việt.

sur noun adjective neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • chua

    adjective

    Du sagde, at Kings Landing lugter af hestemøg og sur mælk.

    Người bảo Vương Đô có mùi như phân ngựa và sữa chua.

  • giận

    adjective verb

    Det gik galt, og nu er han lidt sur på mig.

    Nhưng kế hoạch thất bại, và giờ hắn nổi giận với tôi.

  • tức

    adjective

    Jeg kan ikke få det barn, når du er sur på mig.

    Em không thể giữ vững lập trường về đứa bé nếu như anh cứ tức giận với em.

  • tức giận

    adjective

    Jeg kan ikke få det barn, når du er sur på mig.

    Em không thể giữ vững lập trường về đứa bé nếu như anh cứ tức giận với em.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sur"

Các cụm từ tương tự như "sur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch