Phép dịch "supermodel" thành Tiếng Việt

siêu mẫu, Siêu mẫu là các bản dịch hàng đầu của "supermodel" thành Tiếng Việt.

supermodel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • siêu mẫu

    noun

    Jeg forfører snart en supermodel.

    Tớ sẽ quyến rũ một cô siêu mẫu người Czech trong hai giờ.

  • Siêu mẫu

    profession

    Jeg forfører snart en supermodel.

    Tớ sẽ quyến rũ một cô siêu mẫu người Czech trong hai giờ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " supermodel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "supermodel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch