Phép dịch "styre" thành Tiếng Việt

chính phủ, sự cai trị là các bản dịch hàng đầu của "styre" thành Tiếng Việt.

styre verb noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • chính phủ

    noun

    Den verden, vi lever i nu, styres af koncerner, ikke regeringer.

    Bây giờ thế giới do các tập đoàn điều hành, không phải chính phủ nữa.

  • sự cai trị

    4 Hvem er det der virkelig styrer verden?

    4 Ai thật sự cai trị thế giới?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " styre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "styre"

Thêm

Bản dịch "styre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch