Phép dịch "stencil" thành Tiếng Việt

mẫu tô là bản dịch của "stencil" thành Tiếng Việt.

stencil
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • mẫu tô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stencil " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stencil" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch