Phép dịch "spyt" thành Tiếng Việt

nước bọt, nước miếng, Nước miếng là các bản dịch hàng đầu của "spyt" thành Tiếng Việt.

spyt noun verb neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nước bọt

    noun

    Han fyldte sine jordegernkinder med spyt og gik amok.

    Cậu ta đã nhồi đầy nước bọt vào cái má sóc của mình rồi phun hết ra.

  • nước miếng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spyt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Spyt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Nước miếng

Thêm

Bản dịch "spyt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch