Phép dịch "solsystemet" thành Tiếng Việt

hệ Mặt Trời, hệ mặt trời là các bản dịch hàng đầu của "solsystemet" thành Tiếng Việt.

solsystemet noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • hệ Mặt Trời

    proper

    Er I klar til at sige farvel til vores solsystem?

    Mọi người sẵn sàng tạm biệt hệ mặt trời của ta chưa?

  • hệ mặt trời

    Er I klar til at sige farvel til vores solsystem?

    Mọi người sẵn sàng tạm biệt hệ mặt trời của ta chưa?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " solsystemet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "solsystemet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "solsystemet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch