Phép dịch "snude" thành Tiếng Việt
mui, mũi là các bản dịch hàng đầu của "snude" thành Tiếng Việt.
snude
-
mui
noun -
mũi
nounMed en lang, grim snude?
Với chiếc mũi dài và kinh sợ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " snude " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm