Phép dịch "snegl" thành Tiếng Việt

ốc là bản dịch của "snegl" thành Tiếng Việt.

snegl noun verb common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ốc

    noun

    Jeg har besluttet at jeg ikke kan lade en snegl stille op...

    Tối quyết định, ko cho con ốc đó tham g..

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " snegl " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "snegl"

Thêm

Bản dịch "snegl" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch