Phép dịch "serviet" thành Tiếng Việt
khăn giấy, khăn ăn là các bản dịch hàng đầu của "serviet" thành Tiếng Việt.
serviet
noun
common
ngữ pháp
-
khăn giấy
Hun kunne ikke engang genkende en serviet.
Cô ta còn không thể nhận ra cả cái khăn giấy ở trên bồn rửa mặt.
-
khăn ăn
Nej, det er faktisk rigtigt. Den på størrelse med en serviet.
Không thật ra nó là vậy. Nó có cỡ một tấm khăn ăn.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serviet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm