Phép dịch "serra" thành Tiếng Việt
dãy núi là bản dịch của "serra" thành Tiếng Việt.
serra
-
dãy núi
Bjergkæden Serra de Collserola omgiver byen mod vest, og Middelhavet afgrænser byen mod øst.
Dãy núi Collserola bao quanh thành phố về phía tây, còn ranh giới phía đông là Địa Trung Hải.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " serra " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm