Phép dịch "serra" thành Tiếng Việt

dãy núi là bản dịch của "serra" thành Tiếng Việt.

serra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • dãy núi

    Bjergkæden Serra de Collserola omgiver byen mod vest, og Middelhavet afgrænser byen mod øst.

    Dãy núi Collserola bao quanh thành phố về phía tây, còn ranh giới phía đông là Địa Trung Hải.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " serra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "serra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch