Phép dịch "seng" thành Tiếng Việt
giường, Giường, 床 là các bản dịch hàng đầu của "seng" thành Tiếng Việt.
seng
noun
common
w
ngữ pháp
-
giường
nounDe knælede ned ved sengen og bad for deres drengs sikkerhed.
Họ quỳ xuống cạnh giường và cầu nguyện cho sự an toàn của con trai họ.
-
Giường
møbel
Din seng er i hjørnet, derovre.
Giường của cháu ở trong góc, đằng kia.
-
床
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seng " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "seng"
Thêm ví dụ
Thêm