Phép dịch "score" thành Tiếng Việt
ghi, ghi điểm, số điểm là các bản dịch hàng đầu của "score" thành Tiếng Việt.
score
verb
noun
common
ngữ pháp
-
ghi
verbHvilken cricket spiller har scoret flest hundrede point i historien?
Tuyển thủ cricket nào đã ghi nhiều điểm nhất trong các trận đấu cấp cao?
-
ghi điểm
Hvem vil gerne score nogle Bruce Brazos point?
Ai muốn ghi điểm với Bruce Brazos nào?
-
số điểm
deres score på en ESP test:
số điểm của họ trong bài kiểm tra ESP (cảm nhận siêu giác quan)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trúng
- trúng điểm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " score " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm