Phép dịch "ribben" thành Tiếng Việt
xương sườn, Xương sườn là các bản dịch hàng đầu của "ribben" thành Tiếng Việt.
ribben
neuter
ngữ pháp
-
xương sườn
nounDu ødelagde min freaking ribben, du sindssyg skiderik.
Mày làm gãy xương sườn tao rồi, thằng chó chết điên khùng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ribben " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ribben
-
Xương sườn
Du ødelagde min freaking ribben, du sindssyg skiderik.
Mày làm gãy xương sườn tao rồi, thằng chó chết điên khùng.
Hình ảnh có "ribben"
Thêm ví dụ
Thêm