Phép dịch "ressource" thành Tiếng Việt

tài nguyên, Tài nguyên là các bản dịch hàng đầu của "ressource" thành Tiếng Việt.

ressource noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • tài nguyên

    noun

    Fossilt vand er en ressource, der ikke bliver fornyet.

    Nước hoá thạch là nguồn tài nguyên không tái tạo được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ressource " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Ressource
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Tài nguyên

    Ressourcer, medicin, en kur mod kræft, geologiske opdagelser.

    Tài nguyên, thuốc men, chữa ung như, khám phá địa chất.

Các cụm từ tương tự như "ressource" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ressource" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch