Phép dịch "platin" thành Tiếng Việt
platin, bạch kim, Platin là các bản dịch hàng đầu của "platin" thành Tiếng Việt.
platin
noun
Noun
neuter
ngữ pháp
-
platin
noun -
bạch kim
nounI England er målenormalen for måling af vægt i kilogram for eksempel en stang bestående af en legering af platin og iridium.
Thí dụ, ở Anh tiêu chuẩn đo lường trọng lượng là một thỏi hợp kim gồm bạch kim và iriđi cân nặng một kilôgam.
-
Platin
grundstof med atomnummer 78
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " platin " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "platin"
Thêm ví dụ
Thêm