Phép dịch "pinse" thành Tiếng Việt

lễ ngũ tuần, Lễ Thất Tuần, Lễ Ngũ Tuần là các bản dịch hàng đầu của "pinse" thành Tiếng Việt.

pinse noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • lễ ngũ tuần

    Da det senere blev pinse, modtog de tolv Helligåndsgaven.

    Về sau, vào ngày lễ Ngũ Tuần, Mười Hai Sứ Đồ nhận được ân tứ Đức Thánh Linh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pinse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pinse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Lễ Thất Tuần

  • Lễ Ngũ Tuần

    Da det senere blev pinse, modtog de tolv Helligåndsgaven.

    Về sau, vào ngày lễ Ngũ Tuần, Mười Hai Sứ Đồ nhận được ân tứ Đức Thánh Linh.

Hình ảnh có "pinse"

Thêm

Bản dịch "pinse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch