Phép dịch "perle" thành Tiếng Việt

ngọc trai, trân châu, Ngọc trai là các bản dịch hàng đầu của "perle" thành Tiếng Việt.

perle verb noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • ngọc trai

    noun

    Hvis det sorte hul er en østers, er singulariteten perlen indeni.

    Nếu coi lỗ đen như một con trai, thì điểm kỳ dị là viên ngọc trai bên trong.

  • trân châu

    noun

    Den Kostelige Perle bliver antaget som et standardværk.

    Sách Trân Châu Vô Giá được chấp nhận là một tác phẩm tiêu chuẩn.

  • Ngọc trai

    De ypperste og mest kostbare perler var sandsynligvis dem der kom fra Det Indiske Ocean.

    Ngọc trai ở Ấn Độ Dương có lẽ là loại tốt nhất và đắt nhất.

  • 珍珠

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " perle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "perle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch