Phép dịch "pentagram" thành Tiếng Việt
ngôi sao năm cánh, Ngôi sao năm cánh là các bản dịch hàng đầu của "pentagram" thành Tiếng Việt.
pentagram
noun
neuter
ngữ pháp
-
ngôi sao năm cánh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pentagram " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Pentagram
-
Ngôi sao năm cánh
Thêm ví dụ
Thêm