Phép dịch "pengevask" thành Tiếng Việt
rửa tiền là bản dịch của "pengevask" thành Tiếng Việt.
pengevask
-
rửa tiền
noun21 anklager om pengevask.
21 cáo buộc cho tội danh rửa tiền.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " pengevask " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm