Phép dịch "opfindelse" thành Tiếng Việt

sáng chế, phát minh, 發明 là các bản dịch hàng đầu của "opfindelse" thành Tiếng Việt.

opfindelse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • sáng chế

    noun

    Selv da Thomas Edison kom til ham med den helt nye opfindelse, fonografen.

    Kể cả với Thomas Edison khi ông mang đến máy ghi âm, sáng chế mới nhất của mình.

  • phát minh

    noun

    Men på åben mark har vi vores egen opfindelse.

    Ah, nhưng ở chiến trường trống như vầy, chúng tôi đã có những phát minh mới.

  • 發明

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " opfindelse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Opfindelse
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Sáng chế

    Selv da Thomas Edison kom til ham med den helt nye opfindelse, fonografen.

    Kể cả với Thomas Edison khi ông mang đến máy ghi âm, sáng chế mới nhất của mình.

Thêm

Bản dịch "opfindelse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch