Phép dịch "objekt" thành Tiếng Việt

đối tượng, thực thể, vật thể là các bản dịch hàng đầu của "objekt" thành Tiếng Việt.

objekt
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • đối tượng

    noun

    Mindst et objekt skal være valgt

    Ít nhất một đối tượng phải được chọn

  • thực thể

    noun
  • vật thể

    noun

    Offeret blev slået adskillige gange med et uidentificeret objekt.

    Vậy, nạn nhân đã bị đánh một vài phát bởi một vật thể không xác định.

  • đồ vật

    for når et objekt er tungt i vores hænder.

    với sức nặng của đồ vật cầm trong tay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " objekt " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "objekt" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "objekt" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch