Phép dịch "nylig" thành Tiếng Việt

gần đây là bản dịch của "nylig" thành Tiếng Việt.

nylig adjective adverb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • gần đây

    adjective

    Men hun blev først Deres dronning for nylig, ikke sandt?

    Chị ấy không phải là nữ hoàng của ngài cho đến gần đây, phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nylig " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "nylig" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "nylig" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch