Phép dịch "ny" thành Tiếng Việt
mới, nu, tươi là các bản dịch hàng đầu của "ny" thành Tiếng Việt.
ny
adjective
noun
neuter
ngữ pháp
-
mới
adjectiveI har skabt en ny dinosaur, men ved ikke, hvad det er?
Cô tạo ra một con khủng long mới mà thậm chí không biết nó là gì ư?
-
nu
-
tươi
adjectiveHvordan får vi ny styrke ved menighedens møder?
Các buổi họp của hội thánh giúp chúng ta tươi tỉnh như thế nào?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ny " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ny"
Các cụm từ tương tự như "ny" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
New Guinea
-
papua new guinea
-
Papua New Guinea · Papua Tân Guinea
-
Hắt hơi
-
Nouvelle-Calédonie
Thêm ví dụ
Thêm