Phép dịch "nummer" thành Tiếng Việt
số là bản dịch của "nummer" thành Tiếng Việt.
nummer
noun
neuter
ngữ pháp
-
số
adjective nounDe første numre på telefonen ligner et nummer fra regeringen.
Tôi nghĩ đầu số đó là của chính phủ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nummer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "nummer"
Các cụm từ tương tự như "nummer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hai · thứ hai
-
số truy cập của thuê bao
-
Số đăng ký CAS
Thêm ví dụ
Thêm