Phép dịch "nul" thành Tiếng Việt
số không, zêrô, không là các bản dịch hàng đầu của "nul" thành Tiếng Việt.
nul
noun
interjection
numeral
neuter
ngữ pháp
-
số không
nounDet lyder som et ettal med seks nuller og to punktummer midt i.
Quan bác à, một củ đô là số một với sáu số không sau đít đằng sau đó có hai dấu chấm ngăn giữa.
-
zêrô
noun -
không
nounOg derefter falder samarbejdet hurtigt fra rimeligt godt til tæt på nul.
Và sự hợp tác nhanh chóng tan ra từ khá tốt xuống đến gần mức không.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " nul " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm