Phép dịch "newfoundland" thành Tiếng Việt

newfoundland, Newfoundland là các bản dịch hàng đầu của "newfoundland" thành Tiếng Việt.

newfoundland
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • newfoundland

    Broder Sanderson blev i april 1991 udnævnt til at tjene som specialpioner på øen Newfoundland i Canada.

    Tháng 4 năm 1991, anh Sanderson được bổ nhiệm làm tiên phong đặc biệt ở đảo Newfoundland, Canada.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " newfoundland " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Newfoundland
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Newfoundland

    Newfoundland (đảo)

    Broder Sanderson blev i april 1991 udnævnt til at tjene som specialpioner på øen Newfoundland i Canada.

    Tháng 4 năm 1991, anh Sanderson được bổ nhiệm làm tiên phong đặc biệt ở đảo Newfoundland, Canada.

Các cụm từ tương tự như "newfoundland" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "newfoundland" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch