Phép dịch "nabo" thành Tiếng Việt

láng giềng là bản dịch của "nabo" thành Tiếng Việt.

nabo noun common w ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • láng giềng

    noun

    I kan opfordre venner og naboer til at klikke ind på den nye hjemmeside mormon.org.

    Các anh em có thể mời bạn bè và những người láng giềng vào trang mormon.org mới.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " nabo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "nabo"

Thêm

Bản dịch "nabo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch