Phép dịch "musling" thành Tiếng Việt

nghêu là bản dịch của "musling" thành Tiếng Việt.

musling noun common ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • nghêu

    Hun sammenlignede dig med en musling.

    Cậu bé, cô ta so sánh cậu với con nghêu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " musling " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "musling"

Thêm

Bản dịch "musling" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch