Phép dịch "munding" thành Tiếng Việt

miệng, mồm là các bản dịch hàng đầu của "munding" thành Tiếng Việt.

munding
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • miệng

    noun
  • mồm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " munding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "munding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch