Phép dịch "mudder" thành Tiếng Việt

đất bùn, Bùn là các bản dịch hàng đầu của "mudder" thành Tiếng Việt.

mudder noun neuter ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • đất bùn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " mudder " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Mudder
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • Bùn

    Mudder er mudder uanset hvor lille man er.

    Bùn vẫn là bùn, cho dù bạn có nhỏ bé đi nữa.

Hình ảnh có "mudder"

Thêm

Bản dịch "mudder" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch