Phép dịch "molekyle" thành Tiếng Việt
phân tử, Phân tử là các bản dịch hàng đầu của "molekyle" thành Tiếng Việt.
molekyle
-
phân tử
nounSå jeg fik en idé at oxytocin måske var det moralske molekyle.
Tôi có ý tưởng rằng oxytocin có thể là phân tử đạo đức.
-
Phân tử
Så jeg fik en idé at oxytocin måske var det moralske molekyle.
Tôi có ý tưởng rằng oxytocin có thể là phân tử đạo đức.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " molekyle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm