Phép dịch "miste" thành Tiếng Việt

mất là bản dịch của "miste" thành Tiếng Việt.

miste verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Đan Mạch-Tiếng Việt

  • mất

    verb

    Jeg har mistet min tegnebog.

    Tôi bị mất ví.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " miste " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "miste" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch